| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | R210-7 R220-7 Van điều khiển |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | Negtiation |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong Hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T / T, Western Union, Paypal, Xtransfer |
Sản phẩm phớt dầu GUKE có thiết kế tuyệt vời, quy trình sản xuất tinh tế, hiệu suất sản phẩm tốt, độ chính xác cao, kết hợp với quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đã được đông đảo khách hàng trên thị trường công nhận.
Chúng tôi sử dụng nguyên liệu thô chất lượng cao từ Gemany và Japen.
Chúng tôi cũng bán các thương hiệu con dấu khác như , Parker, SKF, Hallite, PET, YCC, NAK, v.v.
| Thông tin sản phẩm | |
| Loại hình: | Bộ Van cần điều khiển Pluge, Piston |
| Vật chất: | Đồng + Sắt + NBR |
| Kích thước: | Kích thước tiêu chuẩn |
| OEM / ODM: | Có thể chấp nhận được |
| Đăng kí: | R210-7 R220-7 Van điều khiển máy xúc |
| Đang chuyển hàng: | Chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không, bằng đường biển |
| Tính năng | Điện trở nhiệt, Điện trở áp suất, Hiệu suất chi phí cao |
| Nguyên liệu thô: | Kim loại chất lượng cao, ZEON của Nhật Bản |
| Tính khả dụng: | Trong kho |
![]()
Biểu đồ ứng dụng:
![]()
Danh sách các bộ phận:
| Vị trí | Phần không | Qty | Tên bộ phận |
| *. | 31N8-20150 | 1 | RCVSUBASSY-LH |
| *. | 31N8-20200 | 1 | RCVSUBASSY-LH |
| *. | 31N8-24200 | 1 | RCVSUBASSY-LH |
| *. | 31N8-20160 | 1 | RCVSUBASSY-RH |
| *. | 31N8-20210 | 1 | RCVSUBASSY-RH |
| *. | 31N8-24210 | 1 | RCVSUBASSY-RH |
| * -1. | 31N6-20060 | 1 | RCVLEVER-LH |
| * -1. | 31N6-20061 | 1 | RCVLEVER-LH |
| * -1. | 31N6-20070 | 1 | RCVLEVER-RH |
| * -1. | 31N6-20071 | 1 | RCVLEVER-RH |
| 1 | XKAY-00066 | 1 | TRƯỜNG HỢP |
| 1 | XKAY-00077 | 1 | TRƯỜNG HỢP |
| 2 | XKAY-00065 | 4 | PHÍCH CẮM |
| 3 | XKAY-00064 | 1 | PHÍCH CẮM |
| K4. | XKAY-00063 | 1 | O-RING |
| * -1. | XKAY-00615 | 4 | SPOOLKIT |
| 5 | XKAY-00062 | 4 | SPOOL |
| 6 | XKAY-00061 | 4 | TÔM |
| 7 | XKAY-00060 | 4 | MÙA XUÂN |
| số 8 | XKAY-00059 | 4 | GHẾ NGỒI XUÂN |
| 9 | XKAY-00058 | 4 | NÚT CHẶN |
| 10 | XKAY-00057 | 4 | MÙA XUÂN |
| 10 | JA2K5001 | 4 | MÙA XUÂN |
| 11 | XKAY-00056 | 4 | PHÍCH CẮM |
| K12. | XKAY-00055 | 4 | SEAL-ROD |
| K13. | XKAY-00054 | 4 | O-RING |
| 14 | XKAY-00052 | 4 | ROD-PUSH |
| * -2. | XKAY-00608 | 4 | PLUGKIT (1,3) |
| 11 | XKAY-00610 | 4 | PHÍCH CẮM |
| 12 | XKAY-00611 | 1 | SEAL-ROD |
| 13 | XKAY-00054 | 4 | O-RING |
| 14 | XKAY-00052 | 4 | ROD-PUSH |
| 15 | XKAY-00051 | 1 | ĐĨA ĂN |
| 15 | XKAY-00075 | 1 | ĐĨA ĂN |
| 16 | XKAY-00050 | 1 | BẮT BUỘC |
| 16 | XKAY-00074 | 1 | BẮT BUỘC |
| 17 | XKAY-00049 | 1 | NIỀM VUI |
| 18 | XKAY-00048 | 1 | PLATE-SWASH |
| 18 | XKAY-00073 | 1 | SWASHPLATE |
| 19 | XKAY-00047 | 1 | NUT-HEX |
| 20 | XKAY-00046 | 1 | HẠT |
| * -3. | XKAY-00617 | 1 | HANDLEKIT (L) |
| * -3. | XKAY-00616 | 1 | XỬ LÝ (R) |
| 21 | XKAY-00044 | 1 | CONNECTOR-XỬ LÝ |
| K22. | XKAY-00045 | 1 | O-RING |
| 23 | XKAY-00043 | 1 | HẠT |
| 24 | XKAY-00042 | 1 | CHÈN |
| 25 | XKAY-00041 | 1 | BOOT |
| N26. | XKAY-00040 | 1 | LIỀN TAY-LH |
| N26. | XKAY-00076 | 1 | HANDLE-RH |
| 27 | XKAY-00039 | 1 | SWITCHASSY |
| 28 | XKAY-00038 | 1 | ĐINH ỐC |
| 29 | XKAY-00037 | 1 | SWITCHASSY |
| 30 | XKAY-00036 | 1 | COVER-SWITCH |
| 40 | XKAY-00072 | 1 | BOOT |
| 41 | P010-110012 | 5 | KẾT NỐI |
| 41 | X500-110011 | 5 | CONNECTOR-ORFS |
| 42 | 31EK-20110 | 1 | BỘ LỌC-CUỐI CÙNG |
| 42 | 31N6-25070 | 1 | BỘ LỌC-CUỐI CÙNG |
| 43 | S631-011004 | 6 | O-RING |
| 44 | S621-012001 | 6 | O-RING |
| K | 91ER-20050 | 1 | BỘ CON DẤU |
| K | 91ER-20051 | 1 | BỘ CON DẤU |
| N. | @ | 1 | NOTINDIVIDUALLYSUPPLIED |
![]()
![]()
![]()
![]()