| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | DX225LCA |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | Negtiation |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong Hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T / T, Western Union, Paypal, XTRANSFER |
Máy đào Doosan DX225LC Cần điều khiển từ xa Bộ phớt sửa chữa đòn bẩy Cần điều khiển Bộ phớt van K9004000 K9004001
Thiết kế sản phẩm phớt dầu GUKE rất xuất sắc, quy trình sản xuất tinh xảo, hiệu suất sản phẩm tốt, độ chính xác cao, kết hợp với quy trình kiểm tra nghiêm ngặt đã được đông đảo khách hàng trên thị trường công nhận.
Chúng tôi sử dụng nguyên liệu chất lượng cao từ Gemany và Japen.
Chúng tôi cũng bán các nhãn hiệu con dấu khác như , Parker, SKF, Hallite, PET, YCC, NAK, v.v.
| Tổng quan về sản phẩm | |
| Tên: | Bộ dụng cụ sửa chữa cần điều khiển van máy xúc Doosan |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Vật liệu: | NBRcao su flo |
| Kiểu máy: | DX225LCA |
| một phần số: | K9004000 K9004001 |
| Kích cỡ: | Kích thước tiêu chuẩn |
| độ cứng: | 92 độ |
| nhiệt độ: | -30 ℃ Đến 200 ℃ Tùy thuộc vào vật liệu |
| Tính năng: | Khả năng chịu dầu, khả năng chịu nhiệt, khả năng chịu áp suất |
| chứng nhận: | ISO 9001 |
| Nguyên liệu thô: | ZEON của Nhật Bản |
| OEM: | có thể chấp nhận được |
| khả dụng: | Trong kho |
| Đang chuyển hàng: | Chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không, bằng đường biển |
Danh sách các bộ phận:
| vị trí. | Phần Không | số lượng | Tên bộ phận | Bình luận |
| -. | 410113-00022A | 1 | 410113-00124A | |
| -. | 410113-00021A | 1 | 410113-00125A | |
| -. | 410113-00124A | 1 | 410113-00124B | |
| -. | 410113-00125A | 1 | 410113-00125B | |
| -. | 410113-00124B | 1 | ||
| -. | 410113-00125B | 1 | ||
| -. | K1000556H | 1 | VAN;REMOCON(LH) | 410113-00022A |
| -. | K1000555H | 1 | VAN;REMOCON(RH) | 410113-00021A |
| 1 | K9001114 | 1 | TRƯỜNG HỢP | |
| 10 | 1.416-00017 | 2 | NÚT CHẶN | |
| 11 | K9001121 | 4 | MÙA XUÂN | |
| 12 | K9001766 | 4 | ĐẨY; ĐẨY | |
| 13 | K9001123 | 2 | MÙA XUÂN | |
| 131 | 110951-01142 | 1 | VÁCH NGĂN | |
| 14 | K9001767 | 2 | GHẾ;XUÂN | |
| 15 | 1.416-00018 | 2 | NÚT CHẶN | |
| 16 | K9001768 | 4 | PHÍCH CẮM | |
| 17 | S8000205 | 4 | O-RING | |
| 18 | K9001127 | 4 | CON DẤU; ROD | |
| 19 | 1.412-00017 | 1 | ĐĨA | |
| 19 | 250201-02097 | 1 | ĐĨA | |
| 2 | 2181-1116D2 | 4 | PHÍCH CẮM | |
| 20 | K9001128 | 1 | KHỞI ĐỘNG | |
| 21 | 1.138-00004 | 1 | LIÊN KẾT | |
| 22 | K9001129A | 1 | TẤM; RỬA | 400901-00076 |
| 22 | K9001129 | 1 | TẤM; RỬA | K9001129A |
| 22 | 400901-00076 | 1 | TẤM, RỬA | |
| 23 | 1.121-00028 | 1 | HẠT | |
| 24 | S4012833 | 1 | HẠT | |
| 25 | K9001130 | 1 | XỬ LÝ ASS'Y(LH) | |
| 25 | K9001131 | 1 | XỬ LÝ ASS'Y(RH) | |
| 25A. | 1.161-00021 | 1 | MŨ LƯỠI; | |
| 25A. | 1.161-00021 | 1 | MŨ LƯỠI; | |
| 25B. | 1.161-00017 | 1 | NẮP;VÒNG | |
| 25B. | 1.161-00017 | 1 | NẮP;VÒNG | |
| 26 | 1.178-00004 | 1 | THANH;XỬ LÝ | |
| 27 | S5740800 | 1 | PIN XUÂN | |
| 28 | K9001132 | 1 | DƯỚI | |
| 29 | 1.110-00169 | 1 | XE TẢI | |
| 3 | K9001115 | 1 | XE TẢI | |
| 30 | K9001133 | 1 | ĐÁNH GIÁ KẾT NỐI | |
| 32 | K9001001 | 1 | ĐÁNH GIÁ CHUYỂN ĐỔI | |
| 33 | 410207-00175 | 1 | 410207-00520 | |
| 33 | K9003998 | 1 | BỘ DỤNG CỤ;CUỘN DÂY(1,3) | |
| 33 | 410207-00520 | 1 | ||
| 34 | K9003999 | 1 | BỘ DỤNG CỤ;SPOOL(2,4) | |
| 34 | 410207-00176 | 1 | 410207-00521 | |
| 34 | 410207-00521 | 1 | ||
| 35 | K9006480 | 1 | BỘ DỤNG CỤ;CẮM(1,3) | K9004000 |
| 35 | K9004000 | 1 | BỘ DỤNG CỤ;CẮM(1,3) | 430221-01047 |
| 35 | 430221-01047 | 1 | ||
| 36 | K9006481 | 1 | BỘ DỤNG CỤ;CẮM (2,4) | K9004001 |
| 36 | K9004001 | 1 | BỘ DỤNG CỤ;CẮM (2,4) | 430221-01048 |
| 36 | 430221-01048 | 1 | ||
| 37 | K9001139 | 1 | BỘ KIT;XỬ LÝ(RH) | 110925-00432 |
| 37 | K9001140 | 1 | KIT;XỬ LÝ(LH) | 110925-00431 |
| 37 | 110925-00432 | 1 | ||
| 37 | 110925-00431 | 1 | ||
| 4 | K9001116 | 4 | CUỘN | |
| 5 | 1.114-00012 | 1 | SHIM | |
| 6 | K9001117 | 2 | MÙA XUÂN | |
| 7 | K9001762 | 2 | GHẾ;XUÂN | |
| số 8 | K9001763 | 4 | NÚT CHẶN | |
| 9 | K9001119 | 4 | MÙA XUÂN |
Biểu đồ ứng dụng:
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()