| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | Bộ bịt kín sửa chữa van điều khiển R220-7 |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | Negtiation |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong Hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T / T, Western Union, Paypal, XTRANSFER |
Thiết kế sản phẩm phớt dầu GUKE rất xuất sắc, quy trình sản xuất tinh xảo, hiệu suất sản phẩm tốt, độ chính xác cao, kết hợp với quy trình kiểm tra nghiêm ngặt đã được đông đảo khách hàng trên thị trường công nhận.
Chúng tôi sử dụng nguyên liệu chất lượng cao từ Gemany và Japen.
Chúng tôi cũng bán các nhãn hiệu con dấu khác như , Parker, SKF, Hallite, PET, YCC, NAK, v.v.
| Tổng quan về sản phẩm | |
| Tên: | Bộ dụng cụ sửa chữa van cần điều khiển của máy xúc đào Hyundai |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Vật liệu: | Cao su Flo NBR |
| Kiểu máy: | R220-7 |
| một phần số: | 91ER-20051 91ER20051 91ER-20050 91ER20050 |
| Kích cỡ: | Kích thước tiêu chuẩn |
| độ cứng: | 92 độ |
| nhiệt độ: | -30 ℃ Đến 200 ℃ Tùy thuộc vào vật liệu |
| Tính năng: | Khả năng chịu dầu, khả năng chịu nhiệt, khả năng chịu áp suất |
| chứng nhận: | ISO 9001 |
| Nguyên liệu thô: | ZEON của Nhật Bản |
| OEM: | có thể chấp nhận được |
| khả dụng: | Trong kho |
| Đang chuyển hàng: | Chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không, bằng đường biển |
Danh sách các bộ phận:
| vị trí. | Phần Không | số lượng | Tên bộ phận |
| *. | 31N8-20150 | 1 | RCVSUBASSY-LH |
| *. | 31N8-20200 | 1 | RCVSUBASSY-LH |
| *. | 31N8-24200 | 1 | RCVSUBASSY-LH |
| *. | 31N8-20160 | 1 | RCVSUBASSY-RH |
| *. | 31N8-20210 | 1 | RCVSUBASSY-RH |
| *. | 31N8-24210 | 1 | RCVSUBASSY-RH |
| *-1. | 31N6-20060 | 1 | RCVLEVER-LH |
| *-1. | 31N6-20061 | 1 | RCVLEVER-LH |
| *-1. | 31N6-20070 | 1 | RCVLEVER-RH |
| *-1. | 31N6-20071 | 1 | RCVLEVER-RH |
| 1 | XKAY-00066 | 1 | TRƯỜNG HỢP |
| 1 | XKAY-00077 | 1 | TRƯỜNG HỢP |
| 2 | XKAY-00065 | 4 | PHÍCH CẮM |
| 3 | XKAY-00064 | 1 | PHÍCH CẮM |
| K4. | XKAY-00063 | 1 | O-RING |
| *-1. | XKAY-00615 | 4 | SPOOLKIT |
| 5 | XKAY-00062 | 4 | CUỘN |
| 6 | XKAY-00061 | 4 | SHIM |
| 7 | XKAY-00060 | 4 | MÙA XUÂN |
| số 8 | XKAY-00059 | 4 | SEAT-XUÂN |
| 9 | XKAY-00058 | 4 | NÚT CHẶN |
| 10 | XKAY-00057 | 4 | MÙA XUÂN |
| 10 | JA2K5001 | 4 | MÙA XUÂN |
| 11 | XKAY-00056 | 4 | PHÍCH CẮM |
| K12. | XKAY-00055 | 4 | SEAL-ROD |
| K13. | XKAY-00054 | 4 | O-RING |
| 14 | XKAY-00052 | 4 | ROD-PUSH |
| *-2. | XKAY-00608 | 4 | BỘ CẮM (1,3) |
| 11 | XKAY-00610 | 4 | PHÍCH CẮM |
| 12 | XKAY-00611 | 1 | SEAL-ROD |
| 13 | XKAY-00054 | 4 | O-RING |
| 14 | XKAY-00052 | 4 | ROD-PUSH |
| 15 | XKAY-00051 | 1 | ĐĨA |
| 15 | XKAY-00075 | 1 | ĐĨA |
| 16 | XKAY-00050 | 1 | XE TẢI |
| 16 | XKAY-00074 | 1 | XE TẢI |
| 17 | XKAY-00049 | 1 | LIÊN DOANH |
| 18 | XKAY-00048 | 1 | VÒI-SỬA |
| 18 | XKAY-00073 | 1 | MẶT BẰNG |
| 19 | XKAY-00047 | 1 | NUT-HEX |
| 20 | XKAY-00046 | 1 | HẠT |
| *-3. | XKAY-00617 | 1 | BỘ XỬ LÝ(L) |
| *-3. | XKAY-00616 | 1 | BỘ XỬ LÝ(R) |
| 21 | XKAY-00044 | 1 | ĐẦU NỐI-XỬ LÝ |
| K22. | XKAY-00045 | 1 | O-RING |
| 23 | XKAY-00043 | 1 | HẠT |
| 24 | XKAY-00042 | 1 | CHÈN |
| 25 | XKAY-00041 | 1 | KHỞI ĐỘNG |
| N26. | XKAY-00040 | 1 | XÁCH TAY-LH |
| N26. | XKAY-00076 | 1 | XỬ LÝ-RH |
| 27 | XKAY-00039 | 1 | SWITCHASSY |
| 28 | XKAY-00038 | 1 | ĐINH ỐC |
| 29 | XKAY-00037 | 1 | SWITCHASSY |
| 30 | XKAY-00036 | 1 | CÔNG TẮC NẮP |
| 40 | XKAY-00072 | 1 | KHỞI ĐỘNG |
| 41 | P010-110012 | 5 | KẾT NỐI |
| 41 | X500-110011 | 5 | CONNECTOR-ORFS |
| 42 | 31EK-20110 | 1 | BỘ LỌC LASTGUARD |
| 42 | 31N6-25070 | 1 | BỘ LỌC LASTGUARD |
| 43 | S631-011004 | 6 | O-RING |
| 44 | S621-012001 | 6 | O-RING |
| k. | 91ER-20050 | 1 | BỘ CON DẤU |
| k. | 91ER-20051 | 1 | BỘ CON DẤU |
Biểu đồ ứng dụng:
![]()
![]()
![]()
![]()