| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | FXJ 275 FXJ275 902407-920050 920060 920070 920080 920090 |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | Negtiation |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong hộp Carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T / T, Western Union, Paypal, Xtransfer |
Bộ phớt thủy lực FrukawaFXJ 275 FXJ275 902407-920050 920060 920070 920080 920090
Thiết kế sản phẩm phớt dầu GUKE rất xuất sắc, quy trình sản xuất tinh xảo, hiệu suất sản phẩm tốt, độ chính xác cao, kết hợp với quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, đã được đông đảo khách hàng trên thị trường công nhận.
Chúng tôi sử dụng nguyên liệu chất lượng cao từ Đức và Nhật Bản.
Chúng tôi cũng bán các thương hiệu phớt khác như Parker, SKF, Hallite, PET, YCC, NAK, v.v.
| Tổng quan sản phẩm | |
| Tên: | Bộ phớt thủy lực Frukawa FXJ 275 FXJ275 902407-920050 920060 920070 920080 920090 |
| Tình trạng | 100% mới |
| Chất liệu: | PU + PTFE + NY + NBR |
| Model máy: | Frukawa Hydraulic Breaker FXJ 275 |
| Mã phụ tùng: | FXJ 275 FXJ275 902407-920050 920060 920070 920080 920090 |
| Kích thước: | Kích thước tiêu chuẩn Kích thước tùy chỉnh |
| Độ cứng: | 92 độ |
| Nhiệt độ: | -30 độ đến 120 độ |
| Đặc điểm: | Chống dầu, chịu nhiệt, chịu áp lực |
| Chứng nhận: | ISO 9001 |
| Nguyên liệu: | HUNTSMAN của Đức + ZEON của Nhật Bản |
| OEM: | Chấp nhận được |
| Khả dụng: | Còn hàng |
| Vận chuyển: | Chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không, bằng đường biển |
![]()
| MỤC | MÃ PHỤ TÙNG | TÊN PHỤ TÙNG | SỐ LƯỢNG | GHI CHÚ |
| 101a | 002407-100010 | XY LANH | 1 | |
| A01 | * | *XY LANH | 1 | |
| A02 | HB15G-10104 | *VÒNG ĐỆM HELI-COIL | 4 | |
| A03 | HB20G-10105 | *VÒNG ĐỆM HELI-COIL | 8 | |
| A04 | 002407-900010 | *VÒNG ĐỆM HELI-COIL | 4 | |
| 102 | 002407-100030 | ỐNG LÓT XY LANH | 1 | |
| 103 | 002407-100040 | PHỚT CHỮ U | 1 | R1 |
| 104 | 002400-100060 | VÒNG ĐỆM ĐỆM | 1 | R1 |
| 105 | 002400-100051 | PHỚT GẠT | R1 | |
| 106 | F35-10116 | PHỚT CHỮ D | 7 | R1 |
| 107 | 002407-100050 | VÒNG ĐỆM KHOẢNG CÁCH | 1 | |
| 108 | 002407-100060 | BÁT GIỮ PHỚT | 1 | |
| 109 | HB20G-10212 | PHỚT TRƯỢT | 2 | R1 |
| 110 | F35-10216 | PHỚT DELTA | 1 | R1 |
| 111 | 262032-00180 | VÒNG ĐỆM CHỐNG LỰC | 1 | R1 |
| 112 | 002407-100070 | VÒNG ĐỆM TRƯỢT | 1 | R1 |
| 113 | F22-10220 | NÚT CHẶN | 1 | R1 |
| 114 | 160011-00029 | PHỚT CHỮ O | 3 | R1 |
| 116 | 160011-00018 | PHỚT CHỮ O | 1 | R2 |
| 117 | 084891-06000 | NÚT GPF | 1 | |
| 118 | 160011-00024 | PHỚT CHỮ O | 1 | R2 |
| 119 | 084891-02000 | NÚT GPF | 8 | |
| 120 | 160011-00011 | PHỚT CHỮ O | 8 | R2 |
| 121 | 084891-03000 | NÚT GPF | 6 | |
| 122 | 160011-00014 | PHỚT CHỮ O | 6 | R2 |
| 123 | 084891-04000 | NÚT GPF | 1 | |
| 124 | 002407-100080 | ĐẦU GIỮ TRƯỚC | 1 | |
| 125 | 002407-100090 | BẠC LÓT TRƯỚC | 1 | |
| 126 | 002407-100100 | CHỐT DỪNG | 4 | |
| 127 | 002407-100110 | NÚT A | 4 | R2 |
| 128 | 002407-100120 | CHỐT THANH TRỤC | 2 | |
| 130 | F22-10125 | CHỐT ĐẬP | 1 | |
| 133 | 002407-100130 | NÚT CHẶN | 1 | |
| 135 | 160011-10022 | PHỚT CHỮ O | 1 | R1 |
| 136 | F22-10121 | BẠC LÓT | 1 | R1 |
| 137 | 002407-100140 | BẠC LÓT | 1 | R1 |
| 138 | 002407-100150 | PHỚT KANT | 2 | R1 |
| 151 | 002407-110010 | PÍT-TÔNG | 1 | |
| 181 | F22-20121 | VAN MỘT CHIỀU | 1 | |
| 182 | 002407-120011 | KHỐI CỔNG | 1 | |
| 183 | 000500-220110 | VÒNG ĐỆM LÒ XO | 6 | M14 |
| 184 | 102032-14045 | BU LÔNG ĐẦU CHÌM | 6 | |
| 185b | 084869-06000 | ĐẦU NỐI NAM | 1 | |
| B01 | 160011-00024 | *PHỚT CHỮ O | 1 | R2 |
| 187 | F22-30113 | CHỤP | 1 | |
| 188 | 084891-02000 | NÚT GPF | 2 | |
| 189 | 160011-00011 | PHỚT CHỮ O | 2 | |
| 190 | 166152-02000 | NÚT RỖNG | 1 | R2 |
| 381 | 002407-250010 | THANH ĐẦU MOIL | 1 | |
| 381 | 002407-250020 | THANH DẸT | 1 | |
| 381 | 002407-250030 | THANH ĐẦU NÓN | 1 | |
| 381 | 002407-250040 | THANH ĐẦU BI | 1 | |
| 401 | 002407-300030 | ĐẦU SAU | 1 | |
| 402 | HB15G-30103 | VAN NẠP KHÍ | 1 | |
| 403 | HB20G-30109 | NÚT CHẶN | 1 | |
| 404 | 160011-00006 | PHỚT CHỮ O | 1 | R2 |
| 405 | 160011-00018 | PHỚT CHỮ O | 1 | R2 |
| 406 | F35-10216 | PHỚT DELTA | 1 | |
| 407 | 002407-130050 | ĐẦU NỐI | 2 | |
| 408 | 161011-00038 | PHỚT CHỮ O | 2 | R2 |
| 409 | 084891-10000 | NÚT GPF | 2 | |
| 410 | 160011-00029 | PHỚT CHỮ O | 2 | R2 |
| 411 | 084891-06000 | NÚT GPF | 2 | |
| 412 | 160011-00024 | PHỚT CHỮ O | 2 | R2 |
| 451 | 002407-360010 | BU LÔNG | 4 | |
| 452 | 002407-360020 | VÒNG ĐỆM | 4 | |
| 902407-920050 | BỘ PHỚT (A)(R1) | XEM TRANG 02-01 | ||
| 902407-920060 | BỘ PHỚT (B)(R2) | XEM TRANG 03-01 |
![]()
![]()
![]()
![]()