| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | 172B02-73910 172B027910 |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong, hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, PayPal |
Với kinh nghiệm chuyên môn trong ngành qua một thập kỷ, Công ty TNHH Máy xây dựng GUKE Quảng Châu là nhà cung cấp chuyên biệt tập trung vào việc bịt kín các bộ phận và các bộ phận máy móc xây dựng toàn diện.
Chúng tôi tận dụng các kênh cung cấp mạnh mẽ để cung cấp nhiều loại sản phẩm bịt kín từ các thương hiệu hàng đầu như NOK, SKF và HAILLITE, cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Bổ sung cho điều này, nhà máy có kinh nghiệm 20 năm của chúng tôi cho phép chúng tôi cung cấp các bộ phận bịt kín theo tiêu chuẩn và tùy chỉnh một cách hiệu quả về mặt chi phí.
Bằng cách tích hợp nguồn cung cấp đa thương hiệu với hoạt động sản xuất nội bộ, chúng tôi được định vị là đối tác chuỗi cung ứng linh hoạt và đáng tin cậy của bạn.
| Tên: | Bộ dụng cụ sửa chữa khớp xoay máy xúc Yanmar Vio55 |
| Phần số: | 172B02-73910 172B027910 |
| Vật liệu: | NBR + PTFE chất lượng cao |
| Mẫu máy: | Yanmar Vio55 |
| độ cứng: | 90 độ |
| Nhiệt độ: | -30oC đến 110oC |
| Tính năng: | Chịu nhiệt, chống mài mòn |
| OEM: | Có thể chấp nhận được |
| sẵn có: | Còn hàng |
| Vận chuyển: | Express, bằng đường hàng không, đường biển |
| KHÔNG. | Lev. | Số bộ phận | Sự miêu tả | SỐ LƯỢNG |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 172444-73802 | KHỚP, XOAY | 1 |
| 1-1 | 1 | 172444-73803 | LIÊN KẾT, QUAY | 1 |
| 2 | 2 | 172444-73810 | TRỤC, XOAY | 1 |
| 3 | 2 | 172444-73840 | MẶT BÍCH, XOAY | 1 |
| 4 | 2 | 172444-73831 | TRUNG TÂM, QUAY | 1 |
| 5 | 2 | 172137-73860 | SPACER,XOAY | 1 |
| 6 | 2 | 172444-73880 | BỘ CON DẤU, XOAY | 1 |
| 7 | 3 | 172142-73800 | VÒNG chữ O | 1 |
| 8 | 3 | 172458-73820 | CON DẤU,XOAY | 7 |
| 8-1 | 3 | 172447-73840 | NIÊM PHONG | 7 |
| 9 | 3 | 172148-73870 | RING EL, SAO LƯU | 1 |
| 10 | 3 | 24311-DD0750 | VÒNG chữ O | 1 |
| 11 | 3 | 24321-DD0700 | VÒNG chữ O | 1 |
| 12 | 2 | 22242-DD0451 | NHẪN | 1 |
| 13 | 2 | 23B71-020000 | CẮM,R02 | 7 |
| 14 | 2 | 26D13-100352 | BOLT.M10X 35 | 3 |
| 15 | 1 | 22217-100000 | MÁY GIẶT, XUÂN 10 | 4 |
| 16 | 1 | 26116-100652 | BOLT, M10X65PLATE | 4 |