| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | 424-46-12182 4244612182 |
| MOQ: | 1 CÁI |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong, hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, PayPal |
| Tên sản phẩm | Máy giặt |
| Điều kiện | 100% mới |
| Vật liệu | Nhựa PU chất lượng cao |
| Số phần | 424-46-12182, 4244612182 |
| Kích thước | Kích thước tiêu chuẩn |
| Ứng dụng | Komatasu Loader WA400, WA420-3, WA470-3, WA380 Khung sau |
| Đặc điểm | Chống mài mòn, hiệu quả về chi phí |
| Chứng nhận | ISO 9001 |
| OEM | Được chấp nhận. |
| Có sẵn | Trong kho |
| Hàng hải | Express, bằng đường hàng không, bằng đường biển |
| Không | Phần số | Tên phần | Số lần sử dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | 424-46-22701 | Khung, phía sau | 1 |
| 2 | 424-46-12162 | BUSHING, FRONT | 1 |
| 3 | 421-46-15121 | Bao bì | 1 |
| 4 | 424-46-12310 | Người giữ lại | 1 |
| 5 | 421-46-15112 | Bao bì | 1 |
| 6 | 07000-15305 | O-RING | 1 |
| 7 | 01435-01235 | BOLT | 6 |
| 8 | 424-46-12156 | Hỗ trợ, phía sau | 1 |
| 9 | 424-46-12172 | BUSHING | 1 |
| 10 | 421-46-15132 | Bao bì | 1 |
| 11 | 424-46-12221 | Đĩa, Động lực | 1 |
| 12 | 424-46-12182 | Rửa, BÁO | 2 |
| 13 | 01010-61665 | BOLT | 8 |
| 14 | 01643-31645 | Máy giặt | 8 |
| 15 | 424-46-12191 | Bìa | 1 |
| 16 | 01010-61665 | BOLT | 8 |
| 17 | 01643-31645 | Máy giặt | 8 |
| 18 | 01011-62790 | BOLT | 4 |
| 19 | 01643-32780 | Máy giặt | 8 |
| 20 | 01580-02722 | NUT | 4 |
| 21 | 424-46-24110 | Cover, L.H. | 1 |
| 22 | 417-04-21210 | • THÀNH THÀNH | 1 |
| 23 | 423-46-24120 | Cover, R.H. | 1 |
| 24 | 01435-01220 | BOLT | 8 |
| 25 | 421-46-12920 | BAR, LOCK | 1 |
| 26 | 421-46-12721 | Mã PIN | 2 |
| 27 | 04025-01065 | PIN, SPRING | 1 |
| 28 | 04050-10060 | PIN, SPRING | 1 |
| 29 | 421-46-12740 | PIN, Lynch. | 1 |
| 30 | 424-46-22740 | Cảnh sát | 1 |
| 31 | 01010-81635 | BOLT | 2 |
| 32 | 01643-31645 | Máy giặt | 2 |
| 33 | 07049-03038 | Cụm | 8 |