| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | 421-46-15121 4214615121 Đóng gói |
| MOQ: | 1 CÁI |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong, hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, PayPal |
Với kinh nghiệm chuyên môn trong ngành trong hơn một thập kỷ, Công ty TNHH Máy xây dựng GUKE Quảng Châu là nhà cung cấp chuyên biệt tập trung vào việc bịt kín các bộ phận và các bộ phận máy móc xây dựng toàn diện.
Chúng tôi tận dụng các kênh cung cấp mạnh mẽ để cung cấp nhiều loại sản phẩm bịt kín từ các thương hiệu hàng đầu như N-0-K, SKF và HAILLITE, cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Bổ sung cho điều này, nhà máy có kinh nghiệm 20 năm của chúng tôi cho phép chúng tôi cung cấp các bộ phận bịt kín theo tiêu chuẩn và tùy chỉnh một cách hiệu quả về mặt chi phí.
Bằng cách tích hợp nguồn cung cấp đa thương hiệu với hoạt động sản xuất nội bộ, chúng tôi được định vị là đối tác chuỗi cung ứng linh hoạt và đáng tin cậy của bạn.
| KHÔNG | Phần Không | Tên một phần | SỐ LƯỢNG |
|---|---|---|---|
| 1 | 424-46-22701 | KHUNG, PHÍA SAU | 1 |
| 2 | 424-46-12162 | XE TẢI, TRƯỚC | 1 |
| 3 | 421-46-15121 | ĐÓNG GÓI | 1 |
| 4 | 424-46-12310 | NGƯỜI LƯU TRỮ | 1 |
| 5 | 421-46-15112 | ĐÓNG GÓI | 1 |
| 6 | 07000-15305 | VÒNG chữ O | 1 |
| 7 | 01435-01235 | bu lông | 6 |
| 8 | 424-46-12156 | HỖ TRỢ, PHÍA SAU | 1 |
| 9 | 424-46-12172 | XE TẢI | 1 |
| 10 | 421-46-15132 | ĐÓNG GÓI | 1 |
| 11 | 424-46-12221 | VÒI, ĐẨY | 1 |
| 12 | 424-46-12182 | MÁY GIẶT, ĐẨY | 2 |
| 13 | 01010-61665 | bu lông | 8 |
| 14 | 01643-31645 | MÁY GIẶT | 8 |
| 15 | 424-46-12191 | CHE PHỦ | 1 |
| 16 | 01010-61665 | bu lông | 8 |
| 17 | 01643-31645 | MÁY GIẶT | 8 |
| 18 | 01011-62790 | bu lông | 4 |
| 19 | 01643-32780 | MÁY GIẶT | 8 |
| 20 | 01580-02722 | HẠT | 4 |
| 21 | 424-46-24110 | BÌA, LH | 1 |
| 22 | 417-04-21210 | • NGƯỜI HOÀN THÀNH | 1 |
| 23 | 423-46-24120 | BÌA,RH | 1 |
| 24 | 01435-01220 | bu lông | 8 |
| 25 | 421-46-12920 | THANH, KHÓA | 1 |
| 26 | 421-46-12721 | GHIM | 2 |
| 27 | 04025-01065 | • PIN, XUÂN | 1 |
| 28 | 04050-10060 | PIN, XUÂN | 1 |
| 29 | 421-46-12740 | mã PIN, Linch | 1 |
| 30 | 424-46-22740 | BẢO VỆ | 1 |
| 31 | 01010-81635 | bu lông | 2 |
| 32 | 01643-31645 | MÁY GIẶT | 2 |
| 33 | 07049-03038 | CẮM | 8 |