| Tên thương hiệu: | GUKE |
| Số mô hình: | 43649912 Bộ con dấu Hitachi EX120 EX130 EX140 |
| MOQ: | 1 bộ |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| Chi tiết đóng gói: | Túi PP bên trong, hộp carton bên ngoài |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, PayPal |
Quảng Châu GUKE Construction Machinery Co., Ltd. có bề dày kinh nghiệm trong ngành suốt một thập kỷ với tư cách là nhà cung cấp chuyên biệt tập trung vào việc bịt kín các bộ phận và các bộ phận máy móc xây dựng toàn diện.
Chúng tôi tận dụng các kênh cung cấp mạnh mẽ để cung cấp nhiều loại sản phẩm bịt kín từ các thương hiệu hàng đầu như N-0-K, SKF và HAILLITE, cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Bổ sung cho điều này, nhà máy có kinh nghiệm 20 năm của chúng tôi cho phép chúng tôi cung cấp các bộ phận bịt kín theo tiêu chuẩn và tùy chỉnh một cách hiệu quả về mặt chi phí.
Bằng cách tích hợp nguồn cung cấp đa thương hiệu với hoạt động sản xuất nội bộ, chúng tôi được định vị là đối tác chuỗi cung ứng linh hoạt và đáng tin cậy của bạn.
| Tên: | Bộ phớt sửa chữa xi lanh 4364912 |
| Tình trạng: | Mới 100% |
| Vật liệu: | NBR, nylon, ván sợi phenolic, PU, sắt |
| Mẫu máy: | Máy xúc Hitachi EX120, EX130, EX140 |
| Số phần: | 4364912 |
| Kích cỡ: | Kích thước tiêu chuẩn |
| Ứng dụng: | Xi lanh lưỡi |
| OEM: | Có thể chấp nhận được |
| sẵn có: | Còn hàng |
| Vận chuyển: | Express, bằng đường hàng không, đường biển |
| Vị trí. | Phần Không | Số lượng | Tên bộ phận |
|---|---|---|---|
| 4317311 | 1 | CYL.;BÙM (R) | |
| 1 | 666801 | 1 | ỐNG; CYL. ASS'Y |
| 1A. | 666802 | 1 | ỐNG; CYL. |
| 1B. | 4352638 | 2 | XE TẢI;PIN |
| 2 | 666803 | 1 | ROD;PISTON ASS'Y |
| 2A. | 666804 | 1 | ROD; PISTON |
| 2B. | 4352400 | 2 | XE TẢI;PIN |
| 3 | 666805 | 1 | ĐẦU;CYL. |
| 4 | 310304 | 1 | XE TẢI |
| 5 | 271304 | 1 | NHẪN; GIỮ LẠI |
| 6 | 408804 | 1 | NHẪN |
| 7 | 271309 | 1 | ĐÓNG GÓI;U-RING |
| 8 | 271310 | 1 | RING;BACK-UP |
| 9 | 666806 | 1 | VÒNG; GẠT NƯỚC |
| 10 | A811100 | 1 | VÒNG chữ O |
| 11 | 310506 | 1 | RING;BACK-UP |
| 12 | 408805 | 12 | CHỐT; Ổ CẮM |
| 13 | 408806 | 1 | BRG.;ĐỆM |
| 14 | 666807 | 1 | NIÊM PHONG |
| 15 | 408808 | 1 | PISTON |
| 16 | 310508 | 1 | RING;SEAL ASS'Y |
| 17 | 408809 | 2 | RING;BACK-UP |
| 18 | 666808 | 2 | VÒNG; TRƯỢT |
| 19 | 310510 | 2 | NHẪN |
| 20 | 310514 | 1 | SHIM |
| 21 | 666809 | 1 | HẠT |
| 22 | 309011 | 1 | VÍT |
| 23 | 111707 | 1 | BÓNG; THÉP |
| 25 | 408810 | 4 | VÒNG; GẠT NƯỚC |
| 27 | 408811 | 1 | ĐƯỜNG ỐNG |
| 28 | 666810 | 1 | ĐƯỜNG ỐNG |
| 29 | 4509181 | 2 | VÒNG chữ O |
| 30 | 309019 | 4 | CHỐT; Ổ CẮM |
| 31 | 310310 | 4 | CHỐT; Ổ CẮM |
| 32 | 408814 | 1 | BAN NHẠC |
| 33 | 310707 | 1 | BAN NHẠC |
| 34 | 408815 | 2 | bu lông |
| 35 | 325913 | 2 | MÁY GIẶT |
| 36 | 310312 | 2 | NGƯỜI GIỮ |
| 37 | 224115 | 1 | bu lông |
| 38 | 208516 | 1 | MÁY GIẶT;MÙA XUÂN |
| 39 | J75481 | 1 | LẮP ĐẶT; MỠ |
| 100 | 4364912 | 1 | BỘ;DẤU |
| 200 | 666811 | 1 | BỘ;BAN NHẠC |